Wiktionary interwiki 'bot User Interwicket is the 'bot that adds interwiki (inter-language) links to entries It is designed for the Wiktionaries It is not the wikipedia bot it is much more efficient It operates only in the main namespace (NS:0) Here user Interwicket will The Simple English Wiktionary is a free and open-content wiki-based dictionary using simpler English that is written by people like you It makes it easier for Simple English readers to learn and understand words better Like all other Wikimedia projects it is entirely run by the community and it is changing how we share our knowledge with other people around the world

Hng khng – Wikipedia tiếng Việt

Hng khng l thuật ngữ ni đến việc sử dụng my bay my mc kh cụ do con người chế tạo ra c thể bay được (bao gồm cả khng gian vũ trụ) Ni chung hơn thuật ngữ ny cũng m tả những hoạt động những ngnh cng nghiệp v những nhn vật nổi tiếng lin quan đến my bay my mc v kh cụ bay

Franais: (Anglicisme informatique) Chiffre symbole graphique Exemple d'utilisation manquant (Ajouter)(Moins courant) (Anatomie) Doigt orteil The fingers and thumbs are known in medical terminology as digits Humans normally have five digits on each extremity Each digit is formed by several bones called phalanges surrounded by soft

Sep 28 2019Vietnamese: A male given name from Chinese (historical) Yue a state in ancient China Việt vương Cu Tiễn King Goujian of Yue (only in compounds) Vietnam Nhật-Việt Japano-Vietnam(ese)(historical) of Yue origin (linguistics) Vietic (slightly literary) pertaining to Vietnam or its people bearing Vietnamese characteristics nationality

Sep 28 2019Vietnamese: A male given name from Chinese (historical) Yue a state in ancient China Việt vương Cu Tiễn King Goujian of Yue (only in compounds) Vietnam Nhật-Việt Japano-Vietnam(ese)(historical) of Yue origin (linguistics) Vietic (slightly literary) pertaining to Vietnam or its people bearing Vietnamese characteristics nationality

Jun 23 2010Flickr is almost certainly the best online photo management and sharing application in the world Show off your favorite photos and videos to the world securely and privately show content to your friends and family or blog the photos and videos you take with a cameraphone

Flickr: The SVG Attic Pool

Jul 06 2011Flickr is almost certainly the best online photo management and sharing application in the world Show off your favorite photos and videos to the world securely and privately show content to your friends and family or blog the photos and videos you take with a cameraphone

The Simple English Wiktionary is a free and open-content wiki-based dictionary using simpler English that is written by people like you It makes it easier for Simple English readers to learn and understand words better Like all other Wikimedia projects it is entirely run by the community and it is changing how we share our knowledge with other people around the world

Tiếng Việt: Ci xảy ra hoặc c thể xảy ra Học vừa lười vừa km m đỗ qủa l một trường hợp đặc biệt Xt trợ cấp phải tnh cả đến những trường hợp lương khng thấp nhưng nh lại qu đng con Hon cảnh Trời c thể rt sớm v trong trường hợp như vậy

Wiktionary đ ở một địa chỉ tạm đến ngy 1 thng 5 năm 2004 khi n được di chuyển đến địa chỉ chnh của n Wiktionary tiếng Anh đ c hơn 896 000 mục từ v Wiktionary tiếng Việt l phin bản ngn ngữ lớn thứ năm c hơn 228 000 mục từ (thng 9 năm 2009)

Today you learn one of the most underrated exercises of all time: the dip It's something we remind our coaching clients not to overlook and I'm excited to share the exercise with you today A Nerd Fitness Coach can guide your strength training and teach you dips!

Chung l một vật pht ra m thanh đơn giản Chung cũng l kh cụ m nhạc v idiophone (tạm dịch:kh cụ pht ra m khng c dy hay mng) N thường rỗng hnh ci cốc p ngược v vang ln khi g vo Vật g vo chung c thể l quả lắc treo bn trong chung hoặc một ci

Jan 10 2010The latest Tweets and replies from Microphone Fighter (rendymf) Retired Rapper | From Hip-Hop To Praja | I Left my hobby my music my hip-hop for the sake of career and future Sayonara Hip-Hop | IPDN XXV Lampung - Kalimantan Barat

Wiktionary đ ở một địa chỉ tạm đến ngy 1 thng 5 năm 2004 khi n được di chuyển đến địa chỉ chnh của n Wiktionary tiếng Anh đ c hơn 896 000 mục từ v Wiktionary tiếng Việt l phin bản ngn ngữ lớn thứ năm c hơn 228 000 mục từ (thng 9 năm 2009)

Wiktionary

Beim Anlegen von Eintrgen bitte die Gro- und Kleinschreibung beachten! Nicht mehr aktuelle Schreibweisen (anderer Wrter als das Lemma) in Zitaten werden wie im Original belassen In den Eintrgen werden Abkrzungen ausgeschrieben Fr Bedeutungsangaben bitte Hilfe:Referenzen und Wiktionary:Referenzen beachten Die Vorlage:K wird nur im Abschnitt Bedeutungen

Wiktionary er et projekt hvor vi i flleskab udarbejder en ordbog der kan bruges og redigeres af alle Vi startede den danske Wiktionary den 2 maj 2004 og i dag den 27 august 2020 er der 38 740 ord i den danske del af ordbogen Mlet er at beskrive alle ord fra alle sprog med definition og

Wiktionary is a multilingual web-based project to create a free content dictionary of terms (including words phrases proverbs linguistic reconstructions etc ) in all natural languages and in a number of artificial languages These entries may contain definitions pronunciations etymologies inflections usage examples related terms and images for illustrations among other features

Welcome to the Help desk (or Village pump Simple talk) This is the place to ask any questions you have about the Simple English Wiktionary You may reply to any section below by clicking the change link or add a new discussion section to this page Please sign and date your post (by typing ~~~~) Please add new topics to the bottom of this

Tiếng Việt: Tập hợp gồm tất cả cc phần tử của hai tập hợp khc xt trong quan hệ của hai tập hợp ấy Hợp tc x ni tắt X ny chia thnh ba hợp Khng tri nhau hoặc khng tri với đi hỏi Hợp tnh nhau Hợp khẩu vị Hợp cch Hợp hiến Hợp lệ Hợp l Hợp

Hng khng l thuật ngữ ni đến việc sử dụng my bay my mc kh cụ do con người chế tạo ra c thể bay được (bao gồm cả khng gian vũ trụ) Ni chung hơn thuật ngữ ny cũng m tả những hoạt động những ngnh cng nghiệp v những nhn vật nổi tiếng lin quan đến my bay my mc v kh cụ bay

Tnh từ [] hp Lm su st vo Hp m Xem thm [] Như hp so Dịch [] Tham khảo [] Hồ Ngọc Đức Dự n Từ điển tiếng Việt miễn ph Thng tin chữ Hn v chữ Nm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey đng gp bởi học giả L Sơn Thanh đ được cc tc giả đồng đưa vo đy

Welcome to the Help desk (or Village pump Simple talk) This is the place to ask any questions you have about the Simple English Wiktionary You may reply to any section below by clicking the change link or add a new discussion section to this page Please sign and date your post (by typing ~~~~) Please add new topics to the bottom of this

Franais: (Anglicisme informatique) Chiffre symbole graphique Exemple d'utilisation manquant (Ajouter)(Moins courant) (Anatomie) Doigt orteil The fingers and thumbs are known in medical terminology as digits Humans normally have five digits on each extremity Each digit is formed by several bones called phalanges surrounded by soft

Chuyn trang truyện tranh truyện chữ tổng hợp lớn nhất Việt Nam TruyenTH Com ra đời với sứ mạng mang đến cho qu độc giả những bộ truyện tranh tổng hợp truyện chữ tổng hợp Tiếng Việt Online hay nhất mới nhất hiện nay